閹黨 yān dǎng · yêm đảng Hán Việt: yêm đảng · Pinyin: yān dǎng Tổng quan Cấu tạo: 閹 (yêm) + 黨 (đảng)Pinyinyān dǎngHán Việtyêm đảngCấu tạo閹 + 黨 · yêm + đảng nghĩa thành phần: yêm + đảng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 史家蔑稱附和宦官亂政的奸臣與以宦官為核心的政治集團。如明史有閹黨傳。EngCihui 閹黨 āndǎng p.w. eunuch faction