阎2.

Tổng quan

hư chữ Diễm 豔 — Một âm khác là Diêm.

Cấu tạo: (diêm) + 2 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư chữ Diễm 豔 — Một âm khác là Diêm.