闆闆

bǎn bǎn bản bản

Hán Việt: bản bản · Pinyin: bǎn bǎn

Tổng quan

nghiêm nghị rái lẽ, phản đạo lí — Chắc chắn, nhất định, không xê xích gì được. bản bản bản bản ☆Trái lẽ, phản đạo lí — Chắc chắn, nhất định, không xê xích gì được.

Cấu tạo: (bản) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiêm nghị rái lẽ, phản đạo lí — Chắc chắn, nhất định, không xê xích gì được. bản bản bản bản ☆Trái lẽ, phản đạo lí — Chắc chắn, nhất định, không xê xích gì được.

Eng

  • Cihui solemn