bǎn bản

Hán Việt: bản · Pinyin: bǎn

Tổng quan

xem 老闆 老板, ông chủ nhìn thấy ở cửa (cách dùng cũ)

老闆 · 大老闆 · 後台老闆 · 老闆子

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinbǎn
Hán Việtbản
Quảng Đôngbaan2
Mân Nampán
Nhật BảnMIRU
Chú âmㄅㄢˇ
Hán ngữ Trung cổphrenx
Phản thiết匹限切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Dị dạng của chữ [板].

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「老闆」條。

Eng

  • CC-CEDICT see 老闆|老板, boss
  • CC-CEDICT to catch sight of in a doorway (old)

Nguồn gốc

surround-above

Khang Hy

【玉篇】【五音集韻】𠀤匹限切,音盻。門中視也。

Tự hình

  • Hành thư

Dị thể: 板 · 板 · 𬮳 · 板 · 板