𬮱阇

yīn dū nhân đồ

Hán Việt: nhân đồ · Pinyin: yīn dū

Tổng quan

Cấu tạo: 𬮱 (nhân) + (đồ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 城門。《詩經.鄭風.出其東門》:「出其闉闍,有女如荼。」