𬮱阙 nhân khuyết Hán Việt: nhân khuyết Tổng quan Cấu tạo: 𬮱 (nhân) + 阙 (khuyết)Hán Việtnhân khuyếtCấu tạo𬮱 + 阙 · nhân + khuyết nghĩa thành phần: nhân + khuyết