𬮱阙 yīn quē · nhân khuyết Hán Việt: nhân khuyết · Pinyin: yīn quē Tổng quan Cấu tạo: 𬮱 (nhân) + 阙 (khuyết)Pinyinyīn quēHán Việtnhân khuyếtCấu tạo𬮱 + 阙 · nhân + khuyết nghĩa thành phần: nhân + khuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 城阙。Tân Hoa Tự Điển 1.城阙。