闊港 kuò gǎng · khoát cảng Hán Việt: khoát cảng · Pinyin: kuò gǎng Tổng quan Cấu tạo: 闊 (khoát) + 港 (cảng)Pinyinkuò gǎngHán Việtkhoát cảngCấu tạo闊 + 港 · khoát + cảng nghĩa thành phần: khoát + cảng