闍利 đồ lợi Hán Việt: đồ lợi Tổng quan (雜名)Jala,水之異名。見涅槃經十三。☸ Cấu tạo: 阇 (đồ) + 利 (lợi)Hán Việtđồ lợiCấu tạo阇 + 利 · đồ + lợi nghĩa thành phần: đồ + lợi Nghĩa ViệtCihui (雜名)Jala,水之異名。見涅槃經十三。☸ Từ liên quan Gần nghĩa利事 · 利于 · 利人 · 利他 · 利使 · 利兹 · 利刀 · 利刃