闒冗

dá rǒngtháp nhũng

Hán Việt: tháp nhũng · Pinyin: dá rǒng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"阘冗"。

Cấu tạo: 闒 (tháp) + 冗 (nhũng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

冗位 · 冗餘 · 冗兵 · 冗冗 · 冗務 · 冗員 · 冗唯 · 冗官