闒懦

dá nuòtháp nọa

Hán Việt: tháp nọa · Pinyin: dá nuò

Tổng quan

yếu hèn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.怯懦无能。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

地位低下或軟弱無能。

Cấu tạo: 闒 (tháp) + 懦 (nọa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 yếu hèn
  • Biên soạn v.p. <wr.> humble, weak, and incompetent

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地位低下或軟弱無能。

Eng

  • Cihui 闒懦 ànuò v.p. <wr.> humble, weak, and incompetent

Từ liên quan

Gần nghĩa

懦夫 · 懦弱 · 懦艮 · 闒茸 · 阘茸 · 懦弱地 · 懦弱的 · 懦怯的