闒非 dá fēi · tháp phi Hán Việt: tháp phi · Pinyin: dá fēi Tổng quan Cấu tạo: 闒 (tháp) + 非 (phi)Pinyindá fēiHán Việttháp phiCấu tạo闒 + 非 · tháp + phi nghĩa thành phần: tháp + phi