闒鞠 dá jū · tháp cúc Hán Việt: tháp cúc · Pinyin: dá jū Tổng quan Cấu tạo: 闒 (tháp) + 鞠 (cúc)Pinyindá jūHán Việttháp cúcCấu tạo闒 + 鞠 · tháp + cúc nghĩa thành phần: tháp + cúc