闓闔 kǎi hé · khải hạp Hán Việt: khải hạp · Pinyin: kǎi hé Tổng quan Cấu tạo: 闓 (khải) + 闔 (hạp)Pinyinkǎi héHán Việtkhải hạpCấu tạo闓 + 闔 · khải + hạp nghĩa thành phần: khải + hạp