闔國

hạp quốc

Hán Việt: hạp quốc

Tổng quan

Cấu tạo: (hạp) + (quốc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 全國。如:「闔國安寧」。《隋書.卷八四.北狄列傳.突厥》:「闔國同心,無不銜荷,不任下情欣慕之至。」

Eng

  • Cihui 闔國 éguó n. the whole country