闔扇

hạp phiến

Hán Việt: hạp phiến

Tổng quan

Cấu tạo: (hạp) + (phiến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 門扇。《禮記.月令》:「耕者少舍,乃脩闔扇。」

Eng

  • Cihui 闔扇 héshàn n. door panel; wing of a door