阖苏 hạp tô Hán Việt: hạp tô Tổng quan Cấu tạo: 阖 (hạp) + 苏 (tô)Hán Việthạp tôCấu tạo阖 + 苏 · hạp + tô nghĩa thành phần: hạp + tô