阖阊 hạp xương Hán Việt: hạp xương Tổng quan Cấu tạo: 阖 (hạp) + 阊 (xương)Hán Việthạp xươngCấu tạo阖 + 阊 · hạp + xương nghĩa thành phần: hạp + xương