闕車 quē chē · khuyết xa Hán Việt: khuyết xa · Pinyin: quē chē Tổng quan Cấu tạo: 闕 (khuyết) + 車 (xa)Pinyinquē chēHán Việtkhuyết xaCấu tạo闕 + 車 · khuyết + xa nghĩa thành phần: khuyết + xa