闕黨 quē dǎng · khuyết đảng Hán Việt: khuyết đảng · Pinyin: quē dǎng Tổng quan Cấu tạo: 闕 (khuyết) + 黨 (đảng)Pinyinquē dǎngHán Việtkhuyết đảngCấu tạo闕 + 黨 · khuyết + đảng nghĩa thành phần: khuyết + đảng