關目 quan mục Hán Việt: quan mục Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 目 (mục)Hán Việtquan mụcCấu tạo關 + 目 · quan + mục nghĩa thành phần: quan + mục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.劇目。 2.配在戲劇中的重要情節。 3.關鍵。《喻世明言.卷一.蔣興哥重會珍珠衫》:「那婦人聽得說著了他緊要的關目,羞得滿臉通紅,開不得口。」EngCihui 關目 guānmù n. plot elements