關裏 guān lǐ · quan lí Hán Việt: quan lí · Pinyin: guān lǐ Tổng quan quan nội Cấu tạo: 關 (quan) + 裏 (lí)Pinyinguān lǐHán Việtquan líCấu tạo關 + 裏 · quan + lí nghĩa thành phần: quan + lí Nghĩa ViệtCihui quan nội