关辅 quan phụ Hán Việt: quan phụ Tổng quan Cấu tạo: 关 (quan) + 辅 (phụ)Hán Việtquan phụCấu tạo关 + 辅 · quan + phụ nghĩa thành phần: quan + phụ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 京城附近的地方。宋.陸游〈桃源憶故人.中原當日三川震〉詞:「中原當日三川震,關輔回頭煨燼。」