關關

quan quan

Hán Việt: quan quan

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (quan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容鳥鳴的聲音。《詩經.周南.關雎》:「關關雎鳩,在河之洲。」

Eng

  • Cihui 關關 uānguān* on. <trad.> sound of birds chirping