闞吼 hǎn hǒu · hám hống Hán Việt: hám hống · Pinyin: hǎn hǒu Tổng quan Cấu tạo: 闞 (hám) + 吼 (hống)Pinyinhǎn hǒuHán Việthám hốngCấu tạo闞 + 吼 · hám + hống nghĩa thành phần: hám + hống