阚1. Tổng quan iận dữ — Một âm là Khám. Xem Khám. Cấu tạo: 阚 (hám) + 1 + .Cấu tạo阚 + 1 + . Nghĩa ViệtCihui iận dữ — Một âm là Khám. Xem Khám.