阐弘 xiển hoằng Hán Việt: xiển hoằng Tổng quan Cấu tạo: 阐 (xiển) + 弘 (hoằng)Hán Việtxiển hoằngCấu tạo阐 + 弘 · xiển + hoằng nghĩa thành phần: xiển + hoằng