闡教

xiển giáo

Hán Việt: xiển giáo

Tổng quan

(職位)見僧錄司條。☸

Cấu tạo: 阐 (xiển) + 教 (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (職位)見僧錄司條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

教一 · 教主 · 教义 · 教习 · 教书 · 教亨 · 教令 · 教仪