阐缓
xiển hoãn
Hán Việt: xiển hoãn
Tổng quan
hậm rãi, khoan thai. xiển hoãn xiển hoãn ☆Chậm rãi, khoan thai.
Nghĩa
Việt
- Cihui hậm rãi, khoan thai. xiển hoãn xiển hoãn ☆Chậm rãi, khoan thai.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 舒緩。《文選.馬融.長笛賦》:「安翔駘蕩,從容闡緩。」