阐道

xiển đạo

Hán Việt: xiển đạo

Tổng quan

ruyền bá tôn giáo. Như: Truyền đạo. xiển đạo xiển đạo ☆Truyền bá tôn giáo. Như: Truyền đạo.

Cấu tạo: (xiển) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ruyền bá tôn giáo. Như: Truyền đạo. xiển đạo xiển đạo ☆Truyền bá tôn giáo. Như: Truyền đạo.