闢墾

tịch khẩn

Hán Việt: tịch khẩn

Tổng quan

Cấu tạo: 闢 (tịch) + 墾 (khẩn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khai khẩn đất hoang
  • Biên soạn v. open up land for farming

Eng

  • Cihui 辟墾 ìkěn v. open up land for farming

Từ liên quan

Gần nghĩa

墾丁 · 墾利 · 垦区 · 墾殖 · 垦种 · 墾耕 · 墾荒 · 墾區