闢1.

Tổng quan

[hvdtd] oi theo — Ông vua — Sáng tỏ — Một âm là Tịch. Xem Tịch

Cấu tạo: 闢 (tịch) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác oi theo — Ông vua — Sáng tỏ — Một âm là Tịch. Xem Tịch
  • Nguồn khác hảy thông, lưu thông — Bác bỏ, chê bai — Một âm là Tịch. Xem Tịch