闢2.

Tổng quan

[hvdtd] ình phạt theo luật lệ — Phép tắc — Bỏ đi. Trừ bỏ — Mở mang — Các âm khác là Tích, Tị. Xem các âm này

Cấu tạo: 闢 (tịch) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ình phạt theo luật lệ — Phép tắc — Bỏ đi. Trừ bỏ — Mở mang — Các âm khác là Tích, Tị. Xem các âm này
  • Nguồn khác ở mang. Khai khẩn — Trừ bỏ đi — Tránh đi