門慶

mén qìng môn khánh

Hán Việt: môn khánh · Pinyin: mén qìng

Tổng quan

Cấu tạo: (môn) + (khánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 家门之福。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.家门之福。