门牡 môn mẫu Hán Việt: môn mẫu Tổng quan Cấu tạo: 门 (môn) + 牡 (mẫu)Hán Việtmôn mẫuCấu tạo门 + 牡 · môn + mẫu nghĩa thành phần: môn + mẫu