門薩

mén sà môn tát

Hán Việt: môn tát · Pinyin: mén sà

Tổng quan

Mensa (từ mượn)

Cấu tạo: (môn) + (tát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Mensa (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT Mensa (loanword)
  • Cihui Mensa (loanword)