門閣 mén gé · môn các Hán Việt: môn các · Pinyin: mén gé Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 閣 (các)Pinyinmén géHán Việtmôn cácCấu tạo門 + 閣 · môn + các nghĩa thành phần: môn + các Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"门合"。