閃盤

shǎn pán thiểm bàn

Hán Việt: thiểm bàn · Pinyin: shǎn pán

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểm) + (bàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闪存盘,利用闪存制造的袖珍型移动存储器。也叫优盘。