閃目 shǎn mù · thiểm mục Hán Việt: thiểm mục · Pinyin: shǎn mù Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 目 (mục)Pinyinshǎn mùHán Việtthiểm mụcCấu tạo閃 + 目 · thiểm + mục nghĩa thành phần: thiểm + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 睁眼。Tân Hoa Tự Điển 1.睁眼。