閉廢 bì fèi · bế phế Hán Việt: bế phế · Pinyin: bì fèi Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 廢 (phế)Pinyinbì fèiHán Việtbế phếCấu tạo閉 + 廢 · bế + phế nghĩa thành phần: bế + phế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 幽禁废黜(君主)。Tân Hoa Tự Điển 1.幽禁废黜(君主)。