閉糴

bì dí bế địch

Hán Việt: bế địch · Pinyin: bì dí

Tổng quan

Cấu tạo: (bế) + (địch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 禁止籴米。语本《左传.僖公十五年》"晋饥﹐秦输之粟;秦饥﹐晋闭之籴。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.禁止籴米。语本《左传.僖公十五年》"晋饥﹐秦输之粟;秦饥﹐晋闭之籴。"