閉肆 bì sì · bế tứ Hán Việt: bế tứ · Pinyin: bì sì Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 肆 (tứ)Pinyinbì sìHán Việtbế tứCấu tạo閉 + 肆 · bế + tứ nghĩa thành phần: bế + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓关闭铺子,停止营业。Tân Hoa Tự Điển 1.谓关闭铺子,停止营业。