問學 wèn xué · vấn học Hán Việt: vấn học · Pinyin: wèn xué Tổng quan Cấu tạo: 問 (vấn) + 學 (học)Pinyinwèn xuéHán Việtvấn họcCấu tạo問 + 學 · vấn + học nghĩa thành phần: vấn + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 求知;求学; 犹学问。Tân Hoa Tự Điển 1.求知;求学。 2.犹学问。