問目 wèn mù · vấn mục Hán Việt: vấn mục · Pinyin: wèn mù Tổng quan Cấu tạo: 問 (vấn) + 目 (mục)Pinyinwèn mùHán Việtvấn mụcCấu tạo問 + 目 · vấn + mục nghĩa thành phần: vấn + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 试题; 对罪犯的起诉文书。Tân Hoa Tự Điển 1.试题。 2.对罪犯的起诉文书。