閏位

rùn wèi nhuận vị

Hán Việt: nhuận vị · Pinyin: rùn wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuận) + (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 非正统的帝位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.非正统的帝位。

Eng

  • Cihui 閏位 ùnwèi n. imperial reign not in the conventional line of succession