閏餘

rùn yú nhuận dư

Hán Việt: nhuận dư · Pinyin: rùn yú

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuận) + (dư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 农历一年和一回归年相比所多馀的时日; 指闰月; 指增添。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.农历一年和一回归年相比所多馀的时日。 2.指闰月。 3.指增添。