閏分 rùn fēn · nhuận phân Hán Việt: nhuận phân · Pinyin: rùn fēn Tổng quan Cấu tạo: 閏 (nhuận) + 分 (phân)Pinyinrùn fēnHán Việtnhuận phânCấu tạo閏 + 分 · nhuận + phân nghĩa thành phần: nhuận + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指农历一年和地球绕太阳一周的时间相比所多馀的时日。Tân Hoa Tự Điển 1.指农历一年和地球绕太阳一周的时间相比所多馀的时日。