閏升 rùn shēng · nhuận thăng Hán Việt: nhuận thăng · Pinyin: rùn shēng Tổng quan Cấu tạo: 閏 (nhuận) + 升 (thăng)Pinyinrùn shēngHán Việtnhuận thăngCấu tạo閏 + 升 · nhuận + thăng nghĩa thành phần: nhuận + thăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指官吏在正途以外的提升。Tân Hoa Tự Điển 1.指官吏在正途以外的提升。