閏雙 rùn shuāng · nhuận song Hán Việt: nhuận song · Pinyin: rùn shuāng Tổng quan Cấu tạo: 閏 (nhuận) + 雙 (song)Pinyinrùn shuāngHán Việtnhuận songCấu tạo閏 + 雙 · nhuận + song nghĩa thành phần: nhuận + song Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 农历三年一闰,五年再闰,再闰称为闰双。Tân Hoa Tự Điển 1.农历三年一闰,五年再闰,再闰称为闰双。