閏宮 rùn gōng · nhuận cung Hán Việt: nhuận cung · Pinyin: rùn gōng Tổng quan Cấu tạo: 閏 (nhuận) + 宮 (cung)Pinyinrùn gōngHán Việtnhuận cungCấu tạo閏 + 宮 · nhuận + cung nghĩa thành phần: nhuận + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即变宫。五音惟宫征有变。Tân Hoa Tự Điển 1.即变宫。五音惟宫征有变。